■ Độ phân giải: 2 Megapixel ( 1920 x 1080p ) , Cảm biến: 1/3″ Progressive Scan CMOS
■ Ống kính Vari-focal 2.8 – 12mm Auto iris. Độ nhạy sáng cao: 0.01 Lux@F1.2 ; 0 Lux với IR. Tính năng hồng ngoại thông minh, tầm xa hồng ngoại nhìn đêm: 30m
■ Kết nối mạng có dây RJ45. Chống nhiễu kỹ thật số 3D DNR, Chống ngược sáng kỹ thật số Digital WDR, Cắt lọc hồng ngoại ICR . Chức năng bù ngược sáng BLC. Tự chuyển chế độ ngày/đêm. Tiêu chuẩn ngoài trời: IP66.
■ Có khe cắm thẻ nhớ MicroSD, hỗ trợ thẻ tối đa 64GB. . Hỗ trợ Chuẩn kết nối ONVIF. Nguồn cấp 12V DC hoặc PoE (802.3af) . ■ Dải nhiệt hoạt động rộng 🙁 -30°~60°)
■ Hỗ trợ Online 6 user max , IVMS-4500 mobile software. Tính năng thông minh mới : Phát hiện xâm nhập khu vực cấm hay vượt Hàng rào ảo. Miễn phí 1 host chính hãng trọn đời sản phẩm. .Tặng Adaptor 12V chính hãng.
| Camera | ||
|---|---|---|
| Image Sensor: | | | 1/3″ Progressive Scan CMOS |
| Min. Illumination: | | | 0.01 Lux @(F1.2,AGC ON), 0 Lux with IR 0.014 Lux @(F1.4,AGC ON), 0 Lux with IR |
| Shutter time: | | | 1/3s ~ 1/100,000s |
| Lens: | | | 2.8 – 12 mm @ F1.4,Angle of view: 113°-33.8° |
| Lens Mount: | | | φ14 |
| Day& Night: | | | IR cut filter with auto switch |
| Wide Dynamic Range: | | | Digital WDR |
| Digital noise reduction: | | | 3D DNR |
| Compression Standard | ||
| Video Compression: | | | H.264/MJPEG |
| Video bit rate: | | | 32Kbps~8Mbps |
| Audio Compression: | | | -S: G.711/G.722.1/G.726/MP2L2 |
| Dual Stream: | | | Yes |
| Image | ||
| Max. Image Resolution: | | | 1920 x 1080 |
| Frame Rate: | | | 50Hz: 25fps(1920 × 1080), 25fps (1280 × 960), 25fps (1280 × 720) 60Hz: 30fps(1920 × 1080), 30fps (1280 × 960), 30fps (1280 × 720) |
| Image Settings: | | | Saturation, brightness, contrast adjustable through client software or web browser |
| BLC: | | | Yes, zone configurable |
| ROI: | | | Support |
| Network | ||
| Network Storage: | | | NAS (Support NFS,SMB/CIFS) |
| Alarm Trigger: | | | Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis, Tampering alarm, Network disconnect , IP address conflict, Storage exception |
| Protocols: | | | TCP/IP,ICMP,HTTP,HTTPS,FTP,DHCP,DNS,DDNS,RTP,RTSP,RTCP, NTP,UPnP,SMTP,IGMP,802.1X,QoS,IPv6,Bonjour |
| General Function: | | | User Authentication, Watermark, IP address filtering, anonymous access, flickerless, heartbeat, video mask |
| System Compatibility: | | | ONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI |
| Interface | ||
| Communication Interface: | | | 1 RJ45 10M / 100M Ethernet interface |
| On-board storage: | | | Built-in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB |
| Reset Button: | | | Yes |
| General | ||
| Operating Conditions: | | | -30 °C ~ 60 °C (-22 °F ~ 140 °F) Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Power Supply: | | | 12 VDC ± 10%, PoE (802.3af) |
| Power Consumption: | | | Max. 7.1 W |
| Weather Proof: | | | IP67 |
| IR Range: | | | Up to 30m |
| Dimensions: | | | 95×105×258.6 mm (3.74” × 4.13” × 10.18”) |
| Weight: | | | 1200g |
| NOTE:: | | | * “-S” series support 1-ch audio I/O and 1-ch alarm I/O |