SH-IB22TWD-I8 Camera IP trụ hồng ngoại 2 MP chuẩn nén H.264+

Mã: SH-IB22TWD-I8

■ Độ phân giải: 2 Megapixel ( 1920 x 1080p ) , Cảm biến: 1/2.8″ Progressive Scan CMOS
■ Ống kính 4.0mm ( Đặt hàng: 6 ,8 mm). Độ nhạy sáng cao: 0.01 Lux@F1.2 ; 0 Lux với IR. Công nghệ đèn hồng ngoại EXIR , tầm xa hồng ngoại nhìn đêm: 80m
■ Kết nối mạng có dây RJ45. Chống nhiễu kỹ thật số 3D DNR, Chống ngược sáng thực WDR 120 dB, Cắt lọc hồng ngoại ICR . Chức năng bù ngược sáng BLC. Tự chuyển chế độ ngày/đêm. Tăng độ phân giải khu vực quan trọng (ROI encoding). Tiêu chuẩn ngoài trời: IP66.
■ Hỗ trợ Chuẩn kết nối ONVIF. Kèm chân đế. Nguồn cấp 12V DC hoặc PoE (802.3af) . ■ Dải nhiệt hoạt động rộng 🙁 -30°~60°)
■ Hỗ trợ Online 6 user max , IVMS-4500 mobile software. Tính năng thông minh mới : Phát hiện xâm nhập khu vực cấm hay vượt Hàng rào ảo. Miễn phí 1 host chính hãng trọn đời sản phẩm. Tặng Adaptor 12V chính hãng.

Mô tả sản phẩm

Camera
Image Sensor:|1/2.8″ Progressive Scan CMOS
Min. Illumination:|0.01Lux @(F1.2,AGC ON), 0.028 Lux @(F2.0,AGC ON), 0 Lux with IR
Shutter time:|1/3 s ~ 1/100,000 s
Slow shutter:|Support
Lens:|(-I3: 4,6mm; -I5: 4,6,12mm; -I8: 6,12,16mm) @F2.0 angle of view: 90°(4mm), 53.9°(6mm), 24.3°(12mm), 18.9°(16mm)
Lens Mount:|M12
Day& Night:|IR cut filter with auto switch
Wide Dynamic Range:|120 dB
Digital noise reduction:|3D DNR
Compression Standard
Video Compression:|H.264/MJPEG/H.264+
H.264 Type:|Main Profile
Video bit rate:|32Kbps~16Mbps
Image
Max. Image Resolution:|1920 x 1080
Frame Rate:|50Hz: 25fps(1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720)
60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720)
Image Enhancement:|BLC/3D DNR/ROI
Image Settings:|Rotate Mode, Saturation, Brightness, Contrast, Sharpness adjustable by client software or web browser
Day/Night Switch:|Auto/Schedule/Triggered by Alarm In
Network
Network Storage:|NAS (Support NFS,SMB/CIFS)
Alarm Trigger:|Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis, Tampering alarm, Network disconnect , IP address conflict, Storage

exception

Protocols:|TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS,

IPv6, Bonjour

Security:|Flash-prevention, dual stream, heartbeat, mirror, password protection, privacy mask, watermark, IP address filtering, Anonymous access
System Compatibility:|ONVIF (Profile S, Profile G), PSIA, CGI, ISAPI
Interface
Communication Interface:|1 RJ45 10M / 100M Ethernet interface
General
Operating Conditions:|-30 °C ~ 60 °C (-22 °F ~ 140 °F)
Humidity 95% or less (non-condensing)
Power Consumption:|-I3: Max. 6W; -I5: Max. 7.5W; -I8: Max. 10.5W
Weather Proof:|IP67
IR Range:|I3: 30 meters; I5: 50 meters; I8: 80 meters
Dimensions:|299.71 × 86.48 × 85.11(11.8’’ × 3.4’’ × 3.35’’)
Weight:|1200g (2.65 lbs)
Chia sẻ bài viết lên
  •  
  •  
  •  
  •