SH-IB206F-I Camera IP ( hình trụ) hồng ngoại 2 MP chuẩn nén H.264

Mã: SH-IB206F-I

■ Độ phân giải: 2 Megapixel ( 1920 x 1080p ) , Cảm biến: 1/3″ Progressive Scan CMOS
■ Ống kính Vari-focal 2.8 – 12mm Auto iris. Độ nhạy sáng cao: 0.01 Lux@F1.2 ; 0 Lux với IR. Tính năng hồng ngoại thông minh, tầm xa hồng ngoại nhìn đêm: 30m
■ Kết nối mạng có dây RJ45. Chống nhiễu kỹ thật số 3D DNR, Chống ngược sáng kỹ thật số Digital WDR, Cắt lọc hồng ngoại ICR . Chức năng bù ngược sáng BLC. Tự chuyển chế độ ngày/đêm. Tiêu chuẩn ngoài trời: IP66.
■ Có khe cắm thẻ nhớ MicroSD, hỗ trợ thẻ tối đa 64GB. . Hỗ trợ Chuẩn kết nối ONVIF. Nguồn cấp 12V DC hoặc PoE (802.3af) . ■ Dải nhiệt hoạt động rộng 🙁 -30°~60°)
■ Hỗ trợ Online 6 user max , IVMS-4500 mobile software. Tính năng thông minh mới : Phát hiện xâm nhập khu vực cấm hay vượt Hàng rào ảo. Miễn phí 1 host chính hãng trọn đời sản phẩm. .Tặng Adaptor 12V chính hãng.

Mô tả sản phẩm

Camera
Image Sensor:|1/3″ Progressive Scan CMOS
Min. Illumination:|0.01 Lux @(F1.2,AGC ON), 0 Lux with IR
0.014 Lux @(F1.4,AGC ON), 0 Lux with IR
Shutter time:|1/3s ~ 1/100,000s
Lens:|2.8 – 12 mm @ F1.4,Angle of view: 113°-33.8°
Lens Mount:|φ14
Day& Night:|IR cut filter with auto switch
Wide Dynamic Range:|Digital WDR
Digital noise reduction:|3D DNR
Compression Standard
Video Compression:|H.264/MJPEG
Video bit rate:|32Kbps~8Mbps
Audio Compression:|-S: G.711/G.722.1/G.726/MP2L2
Dual Stream:|Yes
Image
Max. Image Resolution:|1920 x 1080
Frame Rate:|50Hz: 25fps(1920 × 1080), 25fps (1280 × 960), 25fps (1280 × 720)
60Hz: 30fps(1920 × 1080), 30fps (1280 × 960), 30fps (1280 × 720)
Image Settings:|Saturation, brightness, contrast adjustable through client software or web browser
BLC:|Yes, zone configurable
ROI:|Support
Network
Network Storage:|NAS (Support NFS,SMB/CIFS)
Alarm Trigger:|Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis, Tampering alarm, Network disconnect , IP address conflict, Storage exception
Protocols:|TCP/IP,ICMP,HTTP,HTTPS,FTP,DHCP,DNS,DDNS,RTP,RTSP,RTCP,
NTP,UPnP,SMTP,IGMP,802.1X,QoS,IPv6,Bonjour
General Function:|User Authentication, Watermark, IP address filtering, anonymous access, flickerless, heartbeat, video mask
System Compatibility:|ONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI
Interface
Communication Interface:|1 RJ45 10M / 100M Ethernet interface
On-board storage:|Built-in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB
Reset Button:|Yes
General
Operating Conditions:|-30 °C ~ 60 °C (-22 °F ~ 140 °F)
Humidity 95% or less (non-condensing)
Power Supply:|12 VDC ± 10%, PoE (802.3af)
Power Consumption:|Max. 7.1 W
Weather Proof:|IP67
IR Range:|Up to 30m
Dimensions:|95×105×258.6 mm (3.74” × 4.13” × 10.18”)
Weight:|1200g
NOTE::|* “-S” series support 1-ch audio I/O and 1-ch alarm I/O
Chia sẻ bài viết lên
  •  
  •  
  •  
  •